hemachatus haemachatus

hemachatus haemachatus

A herpetologist carefully observes a hemachatus haemachatus in its enclosure.

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn hổ mang phun nọc độc châu Phi: "Hemachatus haemachatus" một loài rắn nọc độc cực mạnh, sốngmiền nam châu Phi. Loài rắn này khả năng đặc biệt phun nọc độc xa tới bảy feet (khoảng 2,1 mét) để tự vệ.

dụ sử dụng
  • (Rắn Hemachatus haemachatus một trong những loài rắn nguy hiểm nhất châu Phi.)
  • (Nông dânmiền nam châu Phi thường cẩn thận với rắn Hemachatus haemachatus khả năng phun nọc độc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encounter a hemachatus haemachatus": gặp phải một con rắn Hemachatus haemachatus.
    • Hikers in the region have reported encounters with the hemachatus haemachatus. (Những người đi bộ đường dài trong khu vực đã báo cáo về việc gặp phải rắn Hemachatus haemachatus.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemachatus (danh từ): chi rắn chứa loài này, thường được gọi là rắn hổ mang phun nọc.
  • Haemachatus (danh từ): một biến thể chính tả khác của tên chi, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Rinkhals (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh dành cho loài rắn này.
  • Spitting cobra (danh từ): rắn hổ mang phun nọc, một nhóm rắn khả năng phun nọc độc, bao gồm cả Hemachatus haemachatus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spit venom (cụm động từ): phun nọc độc.
    • The hemachatus haemachatus can spit venom up to seven feet to defend itself. (Rắn Hemachatus haemachatus có thể phun nọc độc xa tới bảy feet để tự vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "as dangerous as a hemachatus haemachatus": nguy hiểm như rắn Hemachatus haemachatus (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều đó cực kỳ nguy hiểm).
    • Dealing with that situation was as dangerous as a hemachatus haemachatus. (Xử lý tình huống đó nguy hiểm như rắn Hemachatus haemachatus.)